vườn hoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đất trồng hoa: "vườn hoa" là một khu vực được quy hoạch để trồng nhiều loại hoa, thường được chăm sóc để làm đẹp cảnh quan hoặc phục vụ mục đích thưởng ngoạn.
- Công viên nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, "vườn hoa" cũng được dùng để chỉ một công viên nhỏ có trồng hoa, cây cảnh, làm nơi giải trí công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Khu đất trồng hoa:
- Vườn hoa nhà bà nội có rất nhiều loại hồng và cúc. (Khu vực trồng hoa của bà nội có nhiều hoa hồng và hoa cúc.)
- Chúng tôi dạo chơi trong vườn hoa trước cổng thành phố. (Chúng tôi đi bộ thư giãn trong khu vườn trồng hoa ở cổng thành phố.)
- Công viên nhỏ:
- Vườn hoa trung tâm là nơi mọi người thường tập thể dục buổi sáng. (Công viên nhỏ ở trung tâm là nơi mọi người thường tập thể dục vào buổi sáng.)
- Họ hẹn nhau ở vườn hoa gần nhà để nói chuyện. (Họ hẹn gặp nhau tại công viên nhỏ gần nhà để trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vườn hoa bách thú": vườn thú kết hợp với vườn hoa, nơi trồng hoa và nuôi động vật.
- Vườn hoa bách thú là điểm tham quan hấp dẫn cho trẻ em. (Nơi kết hợp vườn hoa và vườn thú là điểm tham quan hấp dẫn cho trẻ em.)
- "vườn hoa tình yêu": cách nói ẩn dụ chỉ tình cảm lãng mạn, thường dùng trong thơ ca.
- Anh muốn dẫn em vào vườn hoa tình yêu của riêng mình. (Anh muốn đưa em vào thế giới lãng mạn của riêng chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Vườn (danh từ): khu đất trồng cây, hoa hoặc rau.
- Vườn rau nhà tôi xanh tốt quanh năm. (Khu đất trồng rau nhà tôi phát triển tốt quanh năm.)
- Hoa viên (dan từ): khu vườn trồng hoa, thường mang tính trang trí.
- Hoa viên của biệt thự được thiết kế rất tinh tế. (Khu vườn hoa của biệt thự được thiết kế rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Vườn cảnh: khu vườn được bài trí đẹp mắt, thường có hoa và cây cảnh.
- Công viên hoa: khu công viên nhỏ có trồng nhiều hoa.
Thành ngữ liên quan
- Vườn hoa muôn màu: chỉ sự đa dạng, phong phú, thường dùng để miêu tả cuộc sống hoặc xã hội.
- Cuộc sống là một vườn hoa muôn màu, mỗi người một vẻ. (Cuộc sống rất đa dạng, mỗi người có một nét riêng.)